Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
匠気
[Tượng Khí]
しょうき
🔊
Danh từ chung
giả tạo; muốn gây ấn tượng
Hán tự
匠
Tượng
thợ thủ công
気
Khí
tinh thần; không khí