Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北鮮
[Bắc Tiên]
ほくせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
Bắc Triều Tiên
Hán tự
北
Bắc
bắc
鮮
Tiên
tươi; sống động; rõ ràng; rực rỡ; Hàn Quốc