北面 [Bắc Diện]
ほくめん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mặt phía bắc; phía bắc; hướng bắc
JP: 彼らは険しい北面を登った。
VI: Họ đã leo lên mặt phía bắc hiểm trở.