北西 [Bắc Tây]

ほくせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tây bắc

JP: アメリカの太平洋たいへいよう北西ほくせい海岸かいがん沿いに原住民げんじゅうみんは、おそらくアジアから移住いじゅうした種族しゅぞく子孫しそんなのである。

VI: Người bản địa sống dọc theo bờ biển phía tây bắc Thái Bình Dương của Mỹ có thể là con cháu của những người di cư từ châu Á.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

エクアドルは南米なんべい北西ほくせい位置いちするくにである。
Ecuador là một quốc gia nằm ở phía tây bắc Nam Mỹ.
「これはアラビアですか?」「いいえ、それはウイグルといって、中国ちゅうごく北西ほくせいはなされている言語げんごです」
"Đây là tiếng Ả Rập à?" "Không, đó là tiếng Uighur, một ngôn ngữ được nói ở phía tây bắc Trung Quốc."

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 北西
  • Cách đọc: ほくせい
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ làm định ngữ với の; Trạng từ chỉ hướng
  • Nghĩa khái quát: hướng tây bắc; phía tây bắc; gió tây bắc; khu vực tây bắc.

2. Ý nghĩa chính

  • Phương hướng: hướng giữa Bắc (北) và Tây (西) trên la bàn.
  • Mô tả vị trí/khu vực: 北西の地域 (khu vực phía tây bắc), 北西部 (vùng tây bắc).
  • Thời tiết/khí tượng: 北西の風 (gió tây bắc), 北西からの寒気 (khối khí lạnh từ tây bắc).

3. Phân biệt

  • So với các hướng khác: 北東 (đông bắc), 南西 (tây nam), 南東 (đông nam). 北西 là đối hướng với 南東.
  • 西北(せいほく): cách nói Hán văn/ít dùng để chỉ “tây bắc”, thường thấy trong tên gọi khu vực lịch sử hoặc văn viết cổ.
  • Biến thể chi tiết: 北北西 (bắc tây bắc) — hướng giữa Bắc và Tây Bắc; chính xác hơn trong hàng hải/khí tượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 北西に進む (tiến về tây bắc), 北西の方角 (hướng tây bắc), 北西の風 (gió tây bắc).
  • Ngữ cảnh: bản đồ, mô tả vị trí, dự báo thời tiết, hàng hải/hàng không.
  • Mẹo nhớ: Trên bản đồ chuẩn, “trên-trái” thường là 北西.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
北東 Khác hướng Đông bắc Đối xứng với 北西 qua trục bắc-nam.
南西 Khác hướng Tây nam Liền kề với 北西.
南東 Đối nghĩa Đông nam Đối hướng trực tiếp của 北西.
北北西 Chi tiết hơn Bắc tây bắc Chính xác cao trong định hướng.
西北(せいほく) Từ cổ/ít dùng Tây bắc Tính Hán văn, thấy trong văn cũ, tên vùng.
北西部 Liên quan Vùng tây bắc Dùng mô tả khu vực địa lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 北: phương Bắc.
  • 西: phương Tây.
  • => 北 + 西 = 北西 (Tây Bắc).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả hướng chuyển động hoặc vị trí, người Nhật thường dùng “Xに/へ” với 北西. Trong dự báo thời tiết, “北西の風・北西からの寒気” mang sắc thái lạnh (mùa đông Nhật Bản hay có gió mùa tây bắc). Hãy luyện thói quen biến danh từ hướng thành định ngữ với の: 北西の方角/北西の地域.

8. Câu ví dụ

  • 船は北西に向かって進んでいる。
    Con tàu đang tiến về hướng tây bắc.
  • この町の北西に大きな湖がある。
    Ở phía tây bắc của thị trấn này có một hồ lớn.
  • 午後から北西の風が強くなる見込みです。
    Dự kiến từ chiều gió tây bắc sẽ mạnh lên.
  • 工場は市の北西部に位置している。
    Nhà máy nằm ở khu vực tây bắc của thành phố.
  • 山頂はここから北西の方角に見える。
    Đỉnh núi nhìn thấy ở hướng tây bắc từ đây.
  • 気温は北西からの寒気の影響で下がった。
    Nhiệt độ giảm do khối khí lạnh từ tây bắc.
  • 台風は北西へ進路を変えた。
    Cơn bão đã đổi hướng sang tây bắc.
  • コンパスで北西を確認して歩き出す。
    Tôi kiểm tra hướng tây bắc bằng la bàn rồi bắt đầu đi.
  • 町の発展は北西側に広がっている。
    Sự phát triển của thị trấn đang lan về phía tây bắc.
  • 風向きが北西に変わった途端、体感温度が下がった。
    Ngay khi hướng gió chuyển sang tây bắc, cảm giác nhiệt giảm hẳn.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_fqgcj1m4ivrvm13ciqhvhi95s0, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 北西 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?