1. Thông tin cơ bản
- Từ: 北緯(ほくい)
- Loại từ: danh từ
- Ý khái quát: vĩ độ Bắc (tọa độ địa lý, tính từ xích đạo lên phía Bắc)
- Biểu diễn: 北緯 + số độ(度)(例: 北緯35度)
2. Ý nghĩa chính
- Vĩ độ Bắc: giá trị vĩ độ của điểm nằm ở bán cầu Bắc, đơn vị độ(度), phút(分), giây(秒).
- Dùng trong địa lý, khí tượng, hàng hải/hàng không, bản đồ.
3. Phân biệt
- 北緯 ↔ 南緯(なんい): vĩ độ Bắc ↔ vĩ độ Nam.
- 緯度(いど): vĩ độ nói chung (không chỉ định Bắc/Nam).
- 経度(けいど): kinh độ (東経/西経: kinh Đông/k Tây).
- Biểu thức đầy đủ: 北緯X度・東経Y度 (hoặc 西経/南緯 tùy vị trí).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 北緯X度(X分Y秒) + に位置する/を示す.
- Trong tin thời tiết: 前線は北緯○度付近に停滞している.
- Trong bản đồ/hướng dẫn: 都市は北緯35度付近にある.
- Văn phong kỹ thuật/chính xác; hiếm dùng trong hội thoại thường ngày trừ ngữ cảnh chuyên môn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 南緯 |
Đối nghĩa |
Vĩ độ Nam |
Đối xứng với 北緯 |
| 緯度 |
Liên quan |
Vĩ độ |
Khái niệm tổng quát |
| 経度 |
Liên quan |
Kinh độ |
Đi kèm khi ghi tọa độ |
| 北極 |
Liên quan |
Bắc Cực |
Giới hạn vĩ độ 90度 |
| 緯線 |
Liên quan |
Vĩ tuyến |
Đường song song với xích đạo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 北(ホク/きた): phương Bắc.
- 緯(イ): vĩ (sợi ngang), vĩ độ; gợi hình “đường ngang”.
- Kết hợp cho nghĩa “vĩ độ ở phía Bắc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, khi đọc tọa độ, người ta thường nói gọn: 「北緯35度、東経139度」。 Nếu cần độ chính xác cao, thêm 分(phút)và 秒(giây). Khi mô tả vị trí thành phố, dùng 「〜は北緯X度付近に位置する」 nghe tự nhiên và trang trọng.
8. Câu ví dụ
- 東京は北緯35度付近に位置している。
Tokyo nằm gần vĩ độ Bắc 35 độ.
- この島は北緯20度、東経160度にある。
Hòn đảo này ở vĩ độ Bắc 20 độ, kinh Đông 160 độ.
- 北緯30度線は気候の境界として知られる。
Vĩ tuyến Bắc 30 độ được biết đến như ranh giới khí hậu.
- 北緯が高くなるほど日照時間が季節で大きく変わる。
Vĩ độ Bắc càng cao thì thời gian chiếu sáng thay đổi theo mùa càng lớn.
- 観測地点の座標は北緯45度30分だ。
Tọa độ điểm quan trắc là Bắc vĩ 45 độ 30 phút.
- 移動式基地は北緯70度付近まで展開された。
Căn cứ di động triển khai đến gần vĩ độ Bắc 70 độ.
- 都市の北緯を地図で確認する。
Kiểm tra vĩ độ Bắc của thành phố trên bản đồ.
- このルートは北緯40度線に沿って進む。
Tuyến này đi dọc theo vĩ tuyến Bắc 40 độ.
- 地点Aは北緯15度、地点Bは北緯35度だ。
Điểm A ở vĩ độ Bắc 15 độ, điểm B ở vĩ độ Bắc 35 độ.
- 衛星データは北緯60度以北の氷床を示している。
Dữ liệu vệ tinh cho thấy lớp băng từ vĩ độ Bắc 60 độ trở lên.