Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北磁極
[Bắc Từ Cực]
ほくじきょく
🔊
Danh từ chung
cực từ bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
磁
Từ
nam châm; sứ
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48