Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北狄
[Bắc Địch]
ほくてき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
người Di phương Bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
狄
Địch
man rợ