Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北海道人
[Bắc Hải Đạo Nhân]
ほっかいどうじん
🔊
Danh từ chung
người Hokkaido
Hán tự
北
Bắc
bắc
海
Hải
biển; đại dương
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
人
Nhân
người