北海 [Bắc Hải]

ほっかい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

biển phía bắc

Danh từ chung

Biển Bắc

JP: ラジオによると、北海ほっかいあらしこるとのことだ。

VI: Theo đài radio, có vẻ như sẽ có bão ở Biển Bắc.

Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố

⚠️Từ viết tắt

Hokkaido

🔗 北海道

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

北海ほっかい海底かいてい石油せきゆ発見はっけんされている。
Dầu mỏ đã được phát hiện dưới đáy biển Bắc Hải.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 北海
  • Cách đọc: ほっかい
  • Loại từ: Danh từ riêng/địa danh; cũng xuất hiện trong tên riêng tổ chức, trường học
  • Nghĩa khái quát: Biển Bắc (North Sea) ở châu Âu; “Hokkai” trong danh xưng

2. Ý nghĩa chính

  • Biển Bắc: vùng biển giáp Anh, Na Uy, Đan Mạch, Đức, Hà Lan, Bỉ. Thường nói đến mỏ dầu khí, gió mạnh, ngư trường.
  • Trong tên riêng ở Nhật: “北海学園大学” v.v., đọc là ほっかい (Hokkai) – không chỉ “Biển Bắc”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 北海道(ほっかいどう): đảo Hokkaidō – khác với 北海 (Biển Bắc). Dễ nhầm do cùng “北海〜”.
  • 北極海(ほっきょくかい): Bắc Băng Dương – vùng biển Bắc Cực; không phải 北海.
  • ノルウェー海大西洋: các vùng biển lân cận, phân định khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như địa danh: 北海で原油が採れる (khai thác dầu ở Biển Bắc), 北海沿岸諸国 (các nước ven Biển Bắc).
  • Trong kinh tế-năng lượng: 北海油田 (mỏ dầu Biển Bắc), 北海ブレント原油 (dầu Brent).
  • Trong tên tổ chức: 北海学園, 北海高校 v.v. → chỉ là tên riêng, không mang nghĩa “biển”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
北海油田 Liên quan mỏ dầu Biển Bắc Thuật ngữ năng lượng.
北海ブレント Liên quan dầu Brent Chuẩn giá dầu quốc tế.
北極海 Phân biệt Bắc Băng Dương Vùng biển Bắc Cực, khác với 北海.
北海道 Dễ nhầm Hokkaidō Đảo lớn ở cực bắc Nhật Bản.
南海 Đối hướng Biển Nam/Nam Hải Khái niệm đối hướng “nam” với “bắc”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 北: phương bắc; Onyomi: ほく.
  • 海: biển; Onyomi: かい; Kunyomi: うみ.
  • Ghép nghĩa trực tiếp: “biển ở phía bắc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe tin năng lượng châu Âu, từ khóa như 北海油田, ブレント原油 xuất hiện rất thường xuyên. Ngoài ra, nếu gặp trong tên tổ chức ở Nhật như 北海学園, hãy hiểu là tên固有, không nên dịch thành “Biển Bắc”.

8. Câu ví dụ

  • 北海では風力発電の建設が進んでいる。
    Ở Biển Bắc, các dự án điện gió đang được đẩy mạnh.
  • 英国は北海の油田からの生産量を見直した。
    Anh đã xem xét lại sản lượng từ các mỏ dầu Biển Bắc.
  • 冬の北海は波が高く、航行が厳しい。
    Mùa đông Biển Bắc sóng cao, việc đi biển rất khắc nghiệt.
  • ノルウェーの漁船は北海でニシンを獲る。
    Tàu cá Na Uy đánh bắt cá trích ở Biển Bắc.
  • 北海ブレント原油の価格が上昇した。
    Giá dầu Brent Biển Bắc đã tăng.
  • 北海沿岸諸国は環境保護で協力している。
    Các nước ven Biển Bắc hợp tác về bảo vệ môi trường.
  • 彼は北海の厳しい天候を取材した。
    Anh ấy đã tác nghiệp về thời tiết khắc nghiệt ở Biển Bắc.
  • 学生時代、私は北海学園大学で学んだ。
    Thời sinh viên, tôi học tại Đại học Hokkai Gakuen.
  • 新しいパイプラインは北海のガス田と接続する予定だ。
    Tuyến ống mới dự định kết nối với mỏ khí ở Biển Bắc.
  • 嵐の北海でフェリーが欠航になった。
    Do bão trên Biển Bắc, chuyến phà đã bị hủy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 北海 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?