Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北欧デザイン
[Bắc Âu]
ほくおうデザイン
🔊
Danh từ chung
thiết kế Bắc Âu
Hán tự
北
Bắc
bắc
欧
Âu
Châu Âu