北極星 [Bắc Cực Tinh]
ほっきょくせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
sao Bắc Đẩu; sao Alpha Ursae Minoris; sao Bắc Cực
🔗 ポラリス
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
見て、北極星よ。
Nhìn kìa, sao Bắc Đẩu kìa.
見て、これは北極星です。
Nhìn kìa, đây là sao Bắc Đẩu.
北極星は、とても簡単に見つかります。
Ngôi sao Bắc Đẩu rất dễ tìm thấy.