北朝鮮人 [Bắc Triều Tiên Nhân]

きたちょうせんじん

Danh từ chung

người Triều Tiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし北朝鮮きたちょうせんじんです。
Tôi là người Bắc Triều Tiên.