Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北方四島
[Bắc Phương Tứ Đảo]
ほっぽうよんとう
🔊
Danh từ chung
bốn đảo phía bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
四
Tứ
bốn
島
Đảo
đảo