Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北方人種
[Bắc Phương Nhân Chủng]
ほっぽうじんしゅ
🔊
Danh từ chung
chủng tộc Bắc Âu
Hán tự
北
Bắc
bắc
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
人
Nhân
người
種
Chủng
loài; giống; hạt giống