Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北回り
[Bắc Hồi]
北廻り
[Bắc Hồi]
きたまわり
🔊
Danh từ chung
tuyến đường phía bắc
Hán tự
北
Bắc
bắc
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
廻
Hồi
vòng; trò chơi; xoay vòng; đi vòng quanh