北側 [Bắc Trắc]

きたがわ
ほくそく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

phía bắc

JP: カナダはアメリカの北側きたがわにある。

VI: Canada nằm ở phía bắc của Mỹ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

別館べっかん本館ほんかん北側きたがわにある。
Phần phụ của tòa nhà chính nằm ở phía bắc.
わたしたちの事務所じむしょはその建物たてもの北側きたがわにある。
Văn phòng của chúng ta ở phía bắc của tòa nhà.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 北側
  • Cách đọc: きたがわ
  • Loại từ: Danh từ (cũng dùng như định ngữ với の)
  • Nghĩa khái quát: phía bắc, mặt hướng bắc của một vật/địa điểm.
  • Ghi chú: Dùng nhiều trong bất động sản, chỉ đường, biển báo nhà ga.

2. Ý nghĩa chính

  • Mặt phía bắc của tòa nhà, con đường, khu vực. Ví dụ: 建物の北側, 北側の壁.
  • Khu vực nằm về phía bắc của mốc nào đó. Ví dụ: 駅の北側に商店街がある.
  • Cửa/đường phía bắc trong chỉ dẫn. Ví dụ: 北側出口, 北側通路.

3. Phân biệt

  • 北側 vs 北向き: 北側 là phía/bề mặt ở hướng bắc; 北向き là hướng quay về bắc (tính hướng của cửa sổ, ban công).
  • 北側 vs 北面: 北面 (ほくめん) mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng hơn; hội họa, kiến trúc hay dùng.
  • 北側 vs 北寄り: 北寄り là hơi lệch về phía bắc (tính tương đối), không hẳn đúng hướng bắc.
  • Đối lập: 南側 (phía nam), cùng họ với 東側, 西側.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ: 北側の窓, 北側の出入口, 駅の北側エリア.
  • Trong bất động sản: 北側道路, 北側斜線 (thuật ngữ quy hoạch), phòng hướng bắc ít nắng.
  • Trong chỉ đường/biển báo: 北側出口は右手です, 北側改札.
  • Trợ từ: 北側にある, 北側から入る, 北側へ回る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
南側Đối nghĩaphía namHướng ngược lại.
北向きLiên quanhướng bắcChỉ hướng quay, không phải phía.
北面Gần nghĩamặt phía bắcVăn phong kỹ thuật, trang trọng.
北寄りLiên quannghiêng về phía bắcTương đối, không chính xác tuyệt đối.
北口Liên quancửa bắcThường dùng ở ga, tòa nhà.
東側・西側Tương ứngphía đông/tâyCùng mô hình chỉ phương vị.
北壁Liên quanbức tường phía bắcTrong leo núi, kiến trúc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : hình ảnh hai người quay lưng, nghĩa là phương bắc. Âm On: ホク; Kun: きた.
  • : bộ 亻 (người) + 則; nghĩa là phía, bên. Âm On: ソク; Kun: がわ.
  • 北側 kết hợp hai Kun-yomi きた + がわ, nghĩa là phía bắc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong nhà ở Nhật, phòng/ban công 北側 thường ít nắng, mát vào mùa hè nhưng dễ lạnh ẩm mùa đông. Khi đọc quảng cáo nhà, các cụm như 北側道路や北側斜線 có ý nghĩa về ánh sáng, tầm nhìn và quy chuẩn xây dựng, bạn nên chú ý để đánh giá bất động sản chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 駅の北側に新しい図書館ができた。
    Một thư viện mới đã được xây ở phía bắc nhà ga.
  • この部屋は北側なので、夏でも涼しい。
    Phòng này ở phía bắc nên ngay cả mùa hè cũng mát.
  • 校舎の北側のフェンスが壊れている。
    Hàng rào phía bắc của dãy phòng học bị hỏng.
  • エレベーターは北側の出入口の近くにあります。
    Thang máy ở gần cửa ra vào phía bắc.
  • 北側の窓から山がよく見える。
    Nhìn thấy núi rất rõ từ cửa sổ phía bắc.
  • 駐車場はビルの北側に回ってください。
    Hãy vòng sang phía bắc của tòa nhà để đến bãi đỗ xe.
  • 不動産の広告に「北側道路」と書いてある。
    Quảng cáo bất động sản ghi là “đường ở phía bắc”.
  • 図の北側に凡例を載せてください。
    Hãy đặt chú giải ở phía bắc của hình.
  • 風は北側から吹き込んでいる。
    Gió đang thổi vào từ phía bắc.
  • 地震の揺れで北側の壁にひびが入った。
    Do rung lắc của động đất, tường phía bắc bị nứt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 北側 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?