1. Thông tin cơ bản
- Từ: 北側
- Cách đọc: きたがわ
- Loại từ: Danh từ (cũng dùng như định ngữ với の)
- Nghĩa khái quát: phía bắc, mặt hướng bắc của một vật/địa điểm.
- Ghi chú: Dùng nhiều trong bất động sản, chỉ đường, biển báo nhà ga.
2. Ý nghĩa chính
- Mặt phía bắc của tòa nhà, con đường, khu vực. Ví dụ: 建物の北側, 北側の壁.
- Khu vực nằm về phía bắc của mốc nào đó. Ví dụ: 駅の北側に商店街がある.
- Cửa/đường phía bắc trong chỉ dẫn. Ví dụ: 北側出口, 北側通路.
3. Phân biệt
- 北側 vs 北向き: 北側 là phía/bề mặt ở hướng bắc; 北向き là hướng quay về bắc (tính hướng của cửa sổ, ban công).
- 北側 vs 北面: 北面 (ほくめん) mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng hơn; hội họa, kiến trúc hay dùng.
- 北側 vs 北寄り: 北寄り là hơi lệch về phía bắc (tính tương đối), không hẳn đúng hướng bắc.
- Đối lập: 南側 (phía nam), cùng họ với 東側, 西側.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm định ngữ: 北側の窓, 北側の出入口, 駅の北側エリア.
- Trong bất động sản: 北側道路, 北側斜線 (thuật ngữ quy hoạch), phòng hướng bắc ít nắng.
- Trong chỉ đường/biển báo: 北側出口は右手です, 北側改札.
- Trợ từ: 北側にある, 北側から入る, 北側へ回る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 南側 | Đối nghĩa | phía nam | Hướng ngược lại. |
| 北向き | Liên quan | hướng bắc | Chỉ hướng quay, không phải phía. |
| 北面 | Gần nghĩa | mặt phía bắc | Văn phong kỹ thuật, trang trọng. |
| 北寄り | Liên quan | nghiêng về phía bắc | Tương đối, không chính xác tuyệt đối. |
| 北口 | Liên quan | cửa bắc | Thường dùng ở ga, tòa nhà. |
| 東側・西側 | Tương ứng | phía đông/tây | Cùng mô hình chỉ phương vị. |
| 北壁 | Liên quan | bức tường phía bắc | Trong leo núi, kiến trúc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 北: hình ảnh hai người quay lưng, nghĩa là phương bắc. Âm On: ホク; Kun: きた.
- 側: bộ 亻 (người) + 則; nghĩa là phía, bên. Âm On: ソク; Kun: がわ.
- 北側 kết hợp hai Kun-yomi きた + がわ, nghĩa là phía bắc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong nhà ở Nhật, phòng/ban công 北側 thường ít nắng, mát vào mùa hè nhưng dễ lạnh ẩm mùa đông. Khi đọc quảng cáo nhà, các cụm như 北側道路や北側斜線 có ý nghĩa về ánh sáng, tầm nhìn và quy chuẩn xây dựng, bạn nên chú ý để đánh giá bất động sản chính xác.
8. Câu ví dụ
- 駅の北側に新しい図書館ができた。
Một thư viện mới đã được xây ở phía bắc nhà ga.
- この部屋は北側なので、夏でも涼しい。
Phòng này ở phía bắc nên ngay cả mùa hè cũng mát.
- 校舎の北側のフェンスが壊れている。
Hàng rào phía bắc của dãy phòng học bị hỏng.
- エレベーターは北側の出入口の近くにあります。
Thang máy ở gần cửa ra vào phía bắc.
- 北側の窓から山がよく見える。
Nhìn thấy núi rất rõ từ cửa sổ phía bắc.
- 駐車場はビルの北側に回ってください。
Hãy vòng sang phía bắc của tòa nhà để đến bãi đỗ xe.
- 不動産の広告に「北側道路」と書いてある。
Quảng cáo bất động sản ghi là “đường ở phía bắc”.
- 図の北側に凡例を載せてください。
Hãy đặt chú giải ở phía bắc của hình.
- 風は北側から吹き込んでいる。
Gió đang thổi vào từ phía bắc.
- 地震の揺れで北側の壁にひびが入った。
Do rung lắc của động đất, tường phía bắc bị nứt.