化膿性肉芽腫 [Hóa Nùng Tính Nhục Nha Trũng]

かのうせいにくがしゅ
かのうせいにくげしゅ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

củ hành

🔗 血管拡張性肉芽腫