化膿性 [Hóa Nùng Tính]
かのうせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mưng mủ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mưng mủ