化育 [Hóa Dục]
かいく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sự tạo ra thế giới; tiến hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sự tạo ra thế giới; tiến hóa