Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化粧紙
[Hóa Trang Chỉ]
けしょうがみ
🔊
Danh từ chung
giấy vệ sinh
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
粧
Trang
trang điểm
紙
Chỉ
giấy