化粧品店 [Hóa Trang Phẩm Điếm]
けしょうひんてん
Danh từ chung
cửa hàng mỹ phẩm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの店ではもう化粧品は売っていない。
Cửa hàng đó không bán mỹ phẩm nữa.