Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石水
[Hóa Thạch Thủy]
かせきすい
🔊
Danh từ chung
nước hóa thạch
🔗 地下水
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá
水
Thủy
nước