Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石層
[Hóa Thạch Tằng]
かせきそう
🔊
Danh từ chung
tầng hóa thạch
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn