Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石学
[Hóa Thạch Học]
かせきがく
🔊
Danh từ chung
cổ sinh vật học
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá
学
Học
học; khoa học