Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石人類
[Hóa Thạch Nhân Loại]
かせきじんるい
🔊
Danh từ chung
người hóa thạch
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi