Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化療
[Hóa Liệu]
かりょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hóa trị
🔗 化学療法
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
療
Liệu
chữa lành; chữa trị