Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化学汚染
[Hóa Học Ô Nhiễm]
かがくおせん
🔊
Danh từ chung
ô nhiễm hóa học
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu