化学放射線療法 [Hóa Học Phóng Xạ Tuyến Liệu Pháp]
かがくほうしゃせんりょうほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hóa trị xạ trị
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hóa trị xạ trị