Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化学戦
[Hóa Học Khuyết]
かがくせん
🔊
Danh từ chung
chiến tranh hóa học
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu