Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化学工業
[Hóa Học Công Nghiệp]
かがくこうぎょう
🔊
Danh từ chung
công nghiệp hóa chất
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Từ liên quan đến 化学工業
化成工業
かせいこうぎょう
công nghiệp hóa chất