化外の地 [Hóa Ngoại Địa]
けがいのち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
vùng đất ngoài văn minh
🔗 化外
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ lịch sử
vùng đất ngoài văn minh
🔗 化外