Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
匕箸
[Chủy Trứ]
ひちょ
🔊
Danh từ chung
muỗng và đũa
Hán tự
匕
Chủy
thìa; thìa hoặc bộ katakana hi (số 21)
箸
Trứ
đũa