Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包絡線
[Bao Lạc Tuyến]
ほうらくせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
phong bì
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
線
Tuyến
đường; tuyến