包有物 [Bao Hữu Vật]
ほうゆうぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bao gồm; vùng bao quanh; bao bọc
Danh từ chung
Lĩnh vực: địa chất học
bao gồm; vùng bao quanh; bao bọc