包摂主義 [Bao Xếp Chủ Nghĩa]
ほうせつしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa bao dung; chủ nghĩa bao hàm
Danh từ chung
chủ nghĩa bao dung; chủ nghĩa bao hàm