Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包含的
[Bao Hàm Đích]
ほうがんてき
🔊
Tính từ đuôi na
bao hàm
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
含
Hàm
chứa; bao gồm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ