Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包み直す
[Bao Trực]
包みなおす
[Bao]
つつみなおす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
gói lại
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa