Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包か
[Bao]
包裹
[Bao Khoả]
ほうか
🔊
Danh từ chung
gói; bao bọc
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
裹
Khoả
bọc; che giấu