勧請 [Khuyến Thỉnh]

かんじょう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cầu nguyện cho sự xuất hiện của một vị thần

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuyển giao nghi lễ của một vị thần hộ mệnh đã chia cho một địa điểm mới

🔗 分霊