Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勤行時報係
[Cần Hành Thời Báo Hệ]
ごんぎょうじほうがかり
🔊
Danh từ chung
người gọi cầu nguyện
Hán tự
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm