Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勤求
[Cần Cầu]
ごんぐ
🔊
Danh từ chung
tìm hiểu con đường Phật
Hán tự
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
求
Cầu
yêu cầu