勤務地手当 [Cần Vụ Địa Thủ Đương]
きんむちてあて
Danh từ chung
phụ cấp khu vực; phụ cấp chi phí sinh hoạt khu vực
Danh từ chung
phụ cấp khu vực; phụ cấp chi phí sinh hoạt khu vực