Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勤労意欲
[Cần Lao Ý Dục]
きんろういよく
🔊
Danh từ chung
ý chí làm việc
Hán tự
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
欲
Dục
khao khát; tham lam