勤め人 [Cần Nhân]
つとめにん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chung
nhân viên văn phòng; nhân viên làm công ăn lương; nhân viên cổ trắng