勢ぞろい [Thế]

勢揃い [Thế Tiên]

せいぞろい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tập hợp (đầy đủ lực lượng); tập trung; xếp hàng; tụ họp; gặp gỡ