Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勝概
[Thắng Khái]
しょうがい
🔊
Danh từ chung
cảnh đẹp
🔗 勝景
Hán tự
勝
Thắng
chiến thắng
概
Khái
tóm tắt; điều kiện; xấp xỉ; nói chung