勝手口 [Thắng Thủ Khẩu]

かってぐち
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

cửa bếp; cửa sau

JP: 勝手口かってぐちからはいってはいけないよ。

VI: Đừng vào từ cửa sau.

Danh từ chung

cửa vào phòng trà của chủ nhà

🔗 茶道口

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは勝手口かってぐちからてったよ。
Tom đã đi ra ngoài qua cửa phụ.