Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勝報
[Thắng Báo]
捷報
[Tiệp Báo]
しょうほう
🔊
Danh từ chung
tin chiến thắng
Hán tự
勝
Thắng
chiến thắng
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
捷
Tiệp
chiến thắng; nhanh