勝ち組 [Thắng Tổ]

勝ち組み [Thắng Tổ]

勝組 [Thắng Tổ]

徒組 [Đồ Tổ]

かちぐみ

Danh từ chung

người chiến thắng (những người thành công về mặt xã hội, kinh tế, v.v.)

Trái nghĩa: 負け組