Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勝ち筋
[Thắng Cân]
かちすじ
🔊
Danh từ chung
con đường đến chiến thắng
Hán tự
勝
Thắng
chiến thắng
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi